排門夫

pái mén fū bài môn phu

Hán Việt: bài môn phu · Pinyin: pái mén fū

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (môn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐户征发的夫役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐户征发的夫役。