排除器 bài trừ khí Hán Việt: bài trừ khí Tổng quan xem expel Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtbài trừ khíCấu tạo排 + 除 + 器 · bài + trừ + khí nghĩa thành phần: bài + trừ + khí Nghĩa ViệtCihui xem expel