排除器 bài trừ khí Hán Việt: bài trừ khí Tổng quan xem expel Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtbài trừ khíTừ loạidanhCấu tạo排 + 除 + 器 · bài + trừ + khí nghĩa thành phần: bài + trừ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị loại trừTần suất từ xem expelMainlandKaggle Zh-Vi expellerEngTần suất từ expeller Từ liên quan Gần nghĩa排除者 · 排除万难 · 排除异己 · 排除 · 排除废气 · 排除故障 · 排除污染 · 排除集中