排除废气

bài trừ phế khí

Hán Việt: bài trừ phế khí

Tổng quan

quét, quét dọn (đường...), (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...), (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...)

Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 廢 (phế) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả khí thải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scavenge

Từ liên quan

Gần nghĩa

排除万难 · 排除异己 · 排除故障 · 排除污染 · 排除集中 · 排除器 · 排除者 · 废气净化