排除者

bài trừ giả

Hán Việt: bài trừ giả

Tổng quan

thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước, máy đẩy, máy thúc

Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người loại trừ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eliminator

Từ liên quan

Gần nghĩa

排除器 · 排除万难 · 排除异己 · 排除 · 排除废气 · 排除故障 · 排除污染 · 排除集中