排除者

bài trừ giả

Hán Việt: bài trừ giả

Tổng quan

thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước, máy đẩy, máy thúc

Cấu tạo: (bài) + (trừ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước, máy đẩy, máy thúc