排障器 bài chướng khí Hán Việt: bài chướng khí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 障 (chướng) + 器 (khí)Hán Việtbài chướng khíCấu tạo排 + 障 + 器 · bài + chướng + khí nghĩa thành phần: bài + chướng + khí Nghĩa EngCihui cowcatcherjaJMdict obstruction guard