掖庭獄

yē tíng yù dịch đình ngục

Hán Việt: dịch đình ngục · Pinyin: yē tíng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (đình) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代宫中的秘狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代宫中的秘狱。