掘土機

jué tǔ jī quật thổ ki

Hán Việt: quật thổ ki · Pinyin: jué tǔ jī

Tổng quan

máy xúc

Cấu tạo: (quật) + (thổ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy xúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指挖土機。參見「挖土機」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖土用的机器,由起重装置和土斗构成,常用来进行大量土方挖掘工程,也用于露天矿开采。也叫电铲。

Eng

  • CC-CEDICT excavator
  • Cihui excavator