掘墓人

jué mù rén quật mộ nhân

Hán Việt: quật mộ nhân · Pinyin: jué mù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (mộ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為亡者挖掘墳墓的人。後比喻為由自身所培養出來取代自己的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖墓穴埋葬死者的人。比喻摧毁旧制度的人。

Eng

  • Cihui 掘墓人 uémùrén n. gravedigger M:ge/¹míng