掘子軍 jué zi jūn · quật tử quân Hán Việt: quật tử quân · Pinyin: jué zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyinjué zi jūnHán Việtquật tử quânCấu tạo掘 + 子 + 軍 · quật + tử + quân nghĩa thành phần: quật + tử + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖地道的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.挖地道的士兵。