掘戰壕 jué zhàn háo · quật chiến hào Hán Việt: quật chiến hào · Pinyin: jué zhàn háo Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 戰 (chiến) + 壕 (hào)Pinyinjué zhàn háoHán Việtquật chiến hàoCấu tạo掘 + 戰 + 壕 · quật + chiến + hào nghĩa thành phần: quật + chiến + hào