掘柘枝 jué zhè zhī · quật chá chi Hán Việt: quật chá chi · Pinyin: jué zhè zhī Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 柘 (chá) + 枝 (chi)Pinyinjué zhè zhīHán Việtquật chá chiCấu tạo掘 + 柘 + 枝 · quật + chá + chi nghĩa thành phần: quật + chá + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掘柘词"。