掘柘詞 jué zhè cí · quật chá từ Hán Việt: quật chá từ · Pinyin: jué zhè cí Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 柘 (chá) + 詞 (từ)Pinyinjué zhè cíHán Việtquật chá từCấu tạo掘 + 柘 + 詞 · quật + chá + từ nghĩa thành phần: quật + chá + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"掘柘枝"; 舞曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"掘柘枝"。 2.舞曲名。