掘洞穴

jué dòng xuè quật đỗng huyệt

Hán Việt: quật đỗng huyệt · Pinyin: jué dòng xuè

Tổng quan

hang (cầy, thỏ), đào, đào, bới, (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra, đi mất hút

Cấu tạo: (quật) + (đỗng) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang (cầy, thỏ), đào, đào, bới, (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra, đi mất hút