掘翻的 quật phiên đích Hán Việt: quật phiên đích Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 翻 (phiên) + 的 (đích)Hán Việtquật phiên đíchCấu tạo掘 + 翻 + 的 · quật + phiên + đích nghĩa thành phần: quật + phiên + đích Nghĩa EngCihui upturned