掘足綱

jué zú gāng quật túc cương

Hán Việt: quật túc cương · Pinyin: jué zú gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (túc) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Scaphopoda

ja

  • JMdict Scaphopoda (class of molluscs comprising the tooth shells)