掘頭船 jué tóu chuán · quật đầu thuyền Hán Việt: quật đầu thuyền · Pinyin: jué tóu chuán Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 頭 (đầu) + 船 (thuyền)Pinyinjué tóu chuánHán Việtquật đầu thuyềnCấu tạo掘 + 頭 + 船 · quật + đầu + thuyền nghĩa thành phần: quật + đầu + thuyền