掙四

zhēng sìtránh tứ

Hán Việt: tránh tứ · Pinyin: zhēng sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漂亮的。

Cấu tạo: 掙 (tránh) + 四 (tứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四󰝥 · 四󰞉 · 四一 · 四上 · 四下 · 四世 · 四個 · 四主