掙得的 tránh đắc đích Hán Việt: tránh đắc đích Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 得 (đắc) + 的 (đích)Hán Việttránh đắc đíchCấu tạo掙 + 得 + 的 · tránh + đắc + đích nghĩa thành phần: tránh + đắc + đích Nghĩa EngCihui earned