掙扎地 tránh trát địa Hán Việt: tránh trát địa Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 扎 (trát) + 地 (địa)Hán Việttránh trát địaCấu tạo掙 + 扎 + 地 · tránh + trát + địa nghĩa thành phần: tránh + trát + địa Nghĩa EngCihui flounderingly