掙錢養家 zhèngqián yǎngjiā · tránh tiễn dưỡng gia Hán Việt: tránh tiễn dưỡng gia · Pinyin: zhèngqián yǎngjiā Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 錢 (tiễn) + 養 (dưỡng) + 家 (gia)Pinyinzhèngqián yǎngjiāHán Việttránh tiễn dưỡng giaCấu tạo掙 + 錢 + 養 + 家 · tránh + tiễn + dưỡng + gia nghĩa thành phần: tránh + tiễn + dưỡng + gia Nghĩa EngCihui bring home the bacon