掛倒了 quải đảo liễu Hán Việt: quải đảo liễu Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 倒 (đảo) + 了 (liễu)Hán Việtquải đảo liễuCấu tạo掛 + 倒 + 了 · quải + đảo + liễu nghĩa thành phần: quải + đảo + liễu Nghĩa EngCihui 掛倒了 uàdàole v.p. hang something upside down