掛失止付

quải thất chỉ phó

Hán Việt: quải thất chỉ phó

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (thất) + (chỉ) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺失金融機構的票據、金融卡等時,向原機關登記遺失,要求暫停支付的行為。

Eng

  • Cihui 掛失止付 uàshīzhǐfù f.e. stop payment