掛念的 quải niệm đích Hán Việt: quải niệm đích Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 念 (niệm) + 的 (đích)Hán Việtquải niệm đíchCấu tạo掛 + 念 + 的 · quải + niệm + đích nghĩa thành phần: quải + niệm + đích Nghĩa EngCihui concerned