掛滿旗 quải mãn kì Hán Việt: quải mãn kì Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 滿 (mãn) + 旗 (kì)Hán Việtquải mãn kìCấu tạo掛 + 滿 + 旗 · quải + mãn + kì nghĩa thành phần: quải + mãn + kì Nghĩa EngCihui full dress