掛爐鴨 quải lô áp Hán Việt: quải lô áp Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 爐 (lô) + 鴨 (áp)Hán Việtquải lô ápCấu tạo掛 + 爐 + 鴨 · quải + lô + áp nghĩa thành phần: quải + lô + áp Nghĩa EngCihui 掛爐鴨 uàlúyā n. Beijing roast duck M:²zhī