掛號處

guà hào chùquải hào xử

Hán Việt: quải hào xử · Pinyin: guà hào chù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.郵局經辦掛號信件,登記編號的地方。 2.醫院、診所經辦病患診療順序的地方。

Cấu tạo: 掛 (quải) + 號 (hào) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi đăng ký
  • Google Alex v6 quầy đăng ký
  • Biên soạn 掛號處 uàhàochù p.w. registration office

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.郵局經辦掛號信件,登記編號的地方。 2.醫院、診所經辦病患診療順序的地方。

Eng

  • Cihui 掛號處 uàhàochù p.w. registration office
  • Tần suất từ 掛號處 uàhàochù p.w. registration office

Đức

  • Handedict Anmeldeschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

掛號信 · 掛號證 · 掛號員 · 掛號 · 掛號了 · 掛號費 · 挂号信件 · 掛號郵件