掛號處

guà hào chù quải hào xử

Hán Việt: quải hào xử · Pinyin: guà hào chù

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (hào) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.郵局經辦掛號信件,登記編號的地方。 2.醫院、診所經辦病患診療順序的地方。

Eng

  • Cihui 掛號處 uàhàochù p.w. registration office