掞藻飛聲

shǎn zǎo fēi shēng thiểm tảo phi thanh

Hán Việt: thiểm tảo phi thanh · Pinyin: shǎn zǎo fēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (tảo) + (phi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掞:发舒;藻:辞藻;飞:飞扬;声:声誉。指施展文才,声誉远扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 掞发舒;藻辞藻;飞飞扬;声声誉。指施展文才,声誉远扬。