掠奪成性 lüè duó chéng xìng · lược đoạt thành tính Hán Việt: lược đoạt thành tính · Pinyin: lüè duó chéng xìng Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 奪 (đoạt) + 成 (thành) + 性 (tính)Pinyinlüè duó chéng xìngHán Việtlược đoạt thành tínhCấu tạo掠 + 奪 + 成 + 性 · lược + đoạt + thành + tính nghĩa thành phần: lược + đoạt + thành + tính