採伐量 thải phạt lượng Hán Việt: thải phạt lượng Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 伐 (phạt) + 量 (lượng)Hán Việtthải phạt lượngCấu tạo採 + 伐 + 量 · thải + phạt + lượng nghĩa thành phần: thải + phạt + lượng