採掘臺 thải quật thai Hán Việt: thải quật thai Tổng quan (mỏ) trụ chống đỡ ở gương lò Cấu tạo: 採 (thải) + 掘 (quật) + 臺 (thai)Hán Việtthải quật thaiCấu tạo採 + 掘 + 臺 · thải + quật + thai nghĩa thành phần: thải + quật + thai Nghĩa ViệtCihui (mỏ) trụ chống đỡ ở gương lò