採摘的 thải trích đích Hán Việt: thải trích đích Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 摘 (trích) + 的 (đích)Hán Việtthải trích đíchCấu tạo採 + 摘 + 的 · thải + trích + đích nghĩa thành phần: thải + trích + đích