採收率

cǎi shōu lǜ thải thu suất

Hán Việt: thải thu suất · Pinyin: cǎi shōu lǜ

Tổng quan

tỷ lệ thu hồi

Cấu tạo: (thải) + (thu) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ thu hồi

Eng

  • CC-CEDICT recovery ratio
  • Cihui recovery ratio