採收率

cǎi shōu lǜthải thu suất

Hán Việt: thải thu suất · Pinyin: cǎi shōu lǜ

Tổng quan

tỷ lệ thu hồi

Cấu tạo: 採 (thải) + 收 (thu) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ thu hồi
  • Tần suất từ tỷ lệ thu hồi

Eng

  • Cihui recovery ratio
  • Tần suất từ recovery ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

採收 · 收率