採景人 cǎi jǐng rén · thải cảnh nhân Hán Việt: thải cảnh nhân · Pinyin: cǎi jǐng rén Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 景 (cảnh) + 人 (nhân)Pinyincǎi jǐng rénHán Việtthải cảnh nhânCấu tạo採 + 景 + 人 · thải + cảnh + nhân nghĩa thành phần: thải + cảnh + nhân