採暖費 cǎi nuǎn fèi · thải noãn phí Hán Việt: thải noãn phí · Pinyin: cǎi nuǎn fèi Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 暖 (noãn) + 費 (phí)Pinyincǎi nuǎn fèiHán Việtthải noãn phíCấu tạo採 + 暖 + 費 · thải + noãn + phí nghĩa thành phần: thải + noãn + phí