採樣率
thải dạng suất
Hán Việt: thải dạng suất · Pinyin: cǎi yàng lǜ
Tổng quan
tần suất lấy mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui tần suất lấy mẫu
Eng
- CC-CEDICT sampling rate
- Cihui sampling rate
Hán Việt: thải dạng suất · Pinyin: cǎi yàng lǜ
tần suất lấy mẫu