採沙坑 thải sa khanh Hán Việt: thải sa khanh Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 沙 (sa) + 坑 (khanh)Hán Việtthải sa khanhCấu tạo採 + 沙 + 坑 · thải + sa + khanh nghĩa thành phần: thải + sa + khanh