採石場
thải thạch tràng
Hán Việt: thải thạch tràng · Pinyin: cǎi shí chǎng
Tổng quan
mỏ đá mỏ đá; nơi khai thác đá。開採石料的場地。
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏ đá mỏ đá; nơi khai thác đá。開採石料的場地。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採掘建築用的石材或築路所用的碎石的場所。如:「這是全國規模最大的採石場。」
Eng
- CC-CEDICT stone pit|quarry
- Cihui stone pit; quarry
ja
- JMdict quarry|stone pit