採礦法 cǎi kuàng fǎ · thải quáng pháp Hán Việt: thải quáng pháp · Pinyin: cǎi kuàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 法 (pháp)Pinyincǎi kuàng fǎHán Việtthải quáng phápCấu tạo採 + 礦 + 法 · thải + quáng + pháp nghĩa thành phần: thải + quáng + pháp