採礦者

thải quáng giả

Hán Việt: thải quáng giả

Tổng quan

người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)

Cấu tạo: (thải) + (quáng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)