採空區

cǎi kōng qū thải không khu

Hán Việt: thải không khu · Pinyin: cǎi kōng qū

Tổng quan

(mỏ) sự sụt lở

Cấu tạo: (thải) + (không) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mỏ) sự sụt lở