採葑採菲 cǎi fēng cǎi fēi · thải phong thải phỉ Hán Việt: thải phong thải phỉ · Pinyin: cǎi fēng cǎi fēi Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 葑 (phong) + 採 (thải) + 菲 (phỉ)Pinyincǎi fēng cǎi fēiHán Việtthải phong thải phỉCấu tạo採 + 葑 + 採 + 菲 · thải + phong + thải + phỉ nghĩa thành phần: thải + phong + thải + phỉ