採蓮船

cǎi lián chuán thải liên thuyền

Hán Việt: thải liên thuyền · Pinyin: cǎi lián chuán

Tổng quan

múa chèo thuyền

Cấu tạo: (thải) + (liên) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa chèo thuyền。跑旱船。
  • Cihui múa chèo thuyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民間遊藝。參見「跑旱船」條。

Eng

  • Cihui 採蓮船 ǎiliánchuán n. a folk dance M:¹tiáo/²zhī