採蘭

thải lan

Hán Việt: thải lan

Tổng quan

Cấu tạo: 采 (thải) + 兰 (lan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿