採選

thải tuyển

Hán Việt: thải tuyển

Tổng quan

chọn: chọn lựa/lựa chọn

Cấu tạo: (thải) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn; chọn lựa; lựa chọn。選取。 採選上等原料製作 lựa chọn nguyên liệu cao cấp để chế tác
  • Cihui chọn: chọn lựa/lựa chọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑選。如:「你可以採選一樣心愛的東西,我負責買下送給你當作生日禮物。」

Eng

  • Cihui 採選 ǎixuǎn v. select; pick (for use or purchase)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拣选