採金區 thải kim khu Hán Việt: thải kim khu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 金 (kim) + 區 (khu)Hán Việtthải kim khuCấu tạo採 + 金 + 區 · thải + kim + khu nghĩa thành phần: thải + kim + khu