採風問俗

cǎi fēng wèn sú thải phong vấn tục

Hán Việt: thải phong vấn tục · Pinyin: cǎi fēng wèn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (phong) + (vấn) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採集探問民間的風俗。

Eng

  • Cihui 采/採風問俗 ǎifēngwènsú f.e. learn local practices/customs