探親

tàn qīn tham thân

Hán Việt: tham thân · Pinyin: tàn qīn

Tổng quan

về thăm gia đình

Cấu tạo: (tham) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về thăm gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探訪親戚。如:「返鄉探親」。《文明小史》第三九回:「原來他本是江寧府上元縣人氏,只因探親來到山東,就近在學堂裡肄業的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探望亲属或亲戚。今亦特指探望父母或配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探望亲属或亲戚。今亦特指探望父母或配偶。

Eng

  • CC-CEDICT to go home to visit one's family
  • Cihui to go home to visit one's family

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

投亲