探親假
tham thân giả
Hán Việt: tham thân giả · Pinyin: tàn qīn jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职工按规定探望住在异地的配偶或父母的假期:他下个月休~。
Eng
- Cihui 探親假 ànqīnjià n. home visit leave; home leave
Hán Việt: tham thân giả · Pinyin: tàn qīn jiǎ