探親藥 tham thân dược Hán Việt: tham thân dược Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 親 (thân) + 藥 (dược)Hán Việttham thân dượcCấu tạo探 + 親 + 藥 · tham + thân + dược nghĩa thành phần: tham + thân + dược Nghĩa EngCihui 探親藥 ànqīnyào n. contraceptive pill