探傷圖 tham thương đồ Hán Việt: tham thương đồ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 傷 (thương) + 圖 (đồ)Hán Việttham thương đồCấu tạo探 + 傷 + 圖 · tham + thương + đồ nghĩa thành phần: tham + thương + đồ Nghĩa EngCihui defectogram